pliny the younger

pliny the younger

Pliny the Younger writes a letter at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pliny the Younger (Pliny Trẻ) một nhà văn người La , sống từ năm 62 đến năm 113 sau Công nguyên. Ông cháu trai của Pliny the Elder (Pliny Già). Ông nổi tiếng với các tập thư từ (thư tín) ghi lại những sự kiện bình luận về các vấn đề thời sự trong đời sống chính trị, xã hội thời La cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Pliny Trẻ được biết đến qua những bức thư chi tiết mô tả vụ phun trào núi lửa Vesuvius vào năm 79 sau Công nguyên.)
  • (Thư từ của Pliny Trẻ cung cấp những hiểu biết quý giá về đời sống hàng ngày nền hành chính La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pliny the Younger as a historical source": sử dụng các tác phẩm của Pliny Trẻ như một nguồn tài liệu lịch sử.
    • Historians rely heavily on Pliny the Younger as a historical source for the early Roman Empire. (Các nhà sử học phụ thuộc nhiều vào Pliny Trẻ như một nguồn tài liệu lịch sử về thời kỳ đầu của Đế chế La .)
Biến thể từ gần giống
  • Pliny the Elder (Danh từ riêng): Pliny Già, chú của Pliny Trẻ, cũng một nhà văn nhà tự nhiên học nổi tiếng.
    • Pliny the Elder wrote the encyclopedia "Natural History". (Pliny Già đã viết bộ bách khoa toàn thư "Lịch sử Tự nhiên".)
Từ đồng nghĩa
  • Gaius Plinius Caecilius Secundus: tên Latinh đầy đủ của Pliny the Younger.
  • Pliny the epistolographer: Pliny, nhà viết thư tín (thuật ngữ học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write about: viết về (một chủ đề).
    • Pliny the Younger wrote about the eruption of Vesuvius in his letters. (Pliny Trẻ đã viết về vụ phun trào Vesuvius trong các bức thư của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • As Pliny the Younger wrote: như Pliny Trẻ đã viết (thường dùng để trích dẫn hoặc dẫn chứng).
    • As Pliny the Younger wrote, "There are no bad people, only bad influences." (Như Pliny Trẻ đã viết, "Không người xấu, chỉ những ảnh hưởng xấu thôi.")